VPBank StepUP MasterCard
| Loại thẻ | Hoàn tiền |
| Phí thường niên | 300.000 ₫ |
| Yêu cầu thu nhập năm | 7.000.000 ₫ |
| Lãi suất | 3.29% |
| Thời gian miễn lãi | 45 Ngày |
Khách hàng có tổng doanh số giao dịch từ 100 triệu / kỳ sao kê trở lên
15% – Hoàn tiền các chi tiêu trực tuyến tối đa 1.500.000đ/tháng
4% – Hoàn tiền cho ăn uống tối đa 200.000đ/tháng
0.1% – Cho các chi tiêu còn lại không giới hạn số tiền hoàn
Khách hàng có tổng doanh số giao dịch từ 10 triệu đến dưới 100 triệu/kỳ sao kê
15% – Hoàn tiền các chi tiêu trực tuyến tối đa 700.000đ/tháng
4% – Hoàn tiền cho ăn uống tối đa 200.000đ/tháng
0.1% – Cho các chi tiêu còn lại không giới hạn số tiền hoàn
Khách hàng có tổng doanh số giao dịch dưới 10 triệu / kỳ sao kê
6% – Hoàn tiền các chi tiêu trực tuyến tối đa 300.000đ/tháng
2% – Hoàn tiền cho ăn uống tối đa 100.000đ/tháng
0.1% – Cho các chi tiêu còn lại không giới hạn số tiền hoàn
VPBank StepUP MasterCard
| Loại thẻ | Hoàn tiền |
| Phí thường niên | 300.000 ₫ |
| Yêu cầu thu nhập năm | 7.000.000 ₫ |
| Lãi suất | 3.29% |
| Thời gian miễn lãi | 45 Ngày |
